cái đã

  1. First, the first thing
    • Uống chè cái đã rồi hãy bắt đầu
      Let's have some tea first, then set about the job

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cái đã"

cái đã
Hãy uống nước cái đã rồi hãy chạy bộ.